夜行神龙

yè háng shén lóngdạ hành thần long

Hán Việt: dạ hành thần long · Pinyin: yè háng shén lóng

Tổng quan

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 神 (thần) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gargoyles

Đức

  • Handedict Gargoyles (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜行昼伏 · 神龙汽车 · 夜行人 · 夜行军 · 夜行性 · 夜行的 · 神龙失势 · 神龙马壮