夜行神龍 yè háng shén lóng · dạ hành thần long Hán Việt: dạ hành thần long · Pinyin: yè háng shén lóng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 神 (thần) + 龍 (long)Pinyinyè háng shén lóngHán Việtdạ hành thần longCấu tạo夜 + 行 + 神 + 龍 · dạ + hành + thần + long nghĩa thành phần: dạ + hành + thần + long