夜行遊女 yè xíng yóu nǚ · dạ hành du nữ Hán Việt: dạ hành du nữ · Pinyin: yè xíng yóu nǚ Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 遊 (du) + 女 (nữ)Pinyinyè xíng yóu nǚHán Việtdạ hành du nữCấu tạo夜 + 行 + 遊 + 女 · dạ + hành + du + nữ nghĩa thành phần: dạ + hành + du + nữ