夜間磨牙 dạ gian ma nha Hán Việt: dạ gian ma nha Tổng quan thói nghiến răng lúc ngủ Cấu tạo: 夜 (dạ) + 間 (gian) + 磨 (ma) + 牙 (nha)Hán Việtdạ gian ma nhaCấu tạo夜 + 間 + 磨 + 牙 · dạ + gian + ma + nha nghĩa thành phần: dạ + gian + ma + nha Nghĩa ViệtCihui thói nghiến răng lúc ngủ