夜靜更闌 yè jìng gēng lán · dạ tĩnh canh lan Hán Việt: dạ tĩnh canh lan · Pinyin: yè jìng gēng lán Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 靜 (tĩnh) + 更 (canh) + 闌 (lan)Pinyinyè jìng gēng lánHán Việtdạ tĩnh canh lanCấu tạo夜 + 靜 + 更 + 闌 · dạ + tĩnh + canh + lan nghĩa thành phần: dạ + tĩnh + canh + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夜將盡時很安靜。元.楊梓《霍光鬼諫》第四折:「夜靜更闌,驀嶺登山尋故關。」