夜魚鉺蚓 Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 魚 (ngư) + 鉺 + 蚓 (dẫn)Cấu tạo夜 + 魚 + 鉺 + 蚓 Nghĩa EngCihui 夜魚鉺蚓 èyú'ěryǐn n. night-crawler