夠你受的 cú nhĩ thụ đích Hán Việt: cú nhĩ thụ đích Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 你 (nhĩ) + 受 (thụ) + 的 (đích)Hán Việtcú nhĩ thụ đíchCấu tạo夠 + 你 + 受 + 的 · cú + nhĩ + thụ + đích nghĩa thành phần: cú + nhĩ + thụ + đích Nghĩa EngCihui 夠你受的 òu nǐ shòu de v.p. enough trouble for you