夠辛苦的 cú tân khổ đích Hán Việt: cú tân khổ đích Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 的 (đích)Hán Việtcú tân khổ đíchCấu tạo夠 + 辛 + 苦 + 的 · cú + tân + khổ + đích nghĩa thành phần: cú + tân + khổ + đích Nghĩa EngCihui no picnic