夢喜三刀 mèng xǐ sān dāo · mộng hỉ tam đao Hán Việt: mộng hỉ tam đao · Pinyin: mèng xǐ sān dāo Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 喜 (hỉ) + 三 (tam) + 刀 (đao)Pinyinmèng xǐ sān dāoHán Việtmộng hỉ tam đaoCấu tạo夢 + 喜 + 三 + 刀 · mộng + hỉ + tam + đao nghĩa thành phần: mộng + hỉ + tam + đao