夢寐魂求

mèng mèi hún qiú mộng mị hồn cầu

Hán Việt: mộng mị hồn cầu · Pinyin: mèng mèi hún qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (mị) + (hồn) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「夢寐以求」。見「夢寐以求」條。01.《藝文類聚.卷七九.靈異部下.魂魄》引南朝梁.沈炯〈歸魂賦〉:「思我親戚之顏貌,寄夢寐而魂求。」