夢屍得官 mèng shī dé guān · mộng thi đắc quan Hán Việt: mộng thi đắc quan · Pinyin: mèng shī dé guān Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 屍 (thi) + 得 (đắc) + 官 (quan)Pinyinmèng shī dé guānHán Việtmộng thi đắc quanCấu tạo夢 + 屍 + 得 + 官 · mộng + thi + đắc + quan nghĩa thành phần: mộng + thi + đắc + quan