夢撒撩丁
mộng tát liêu đinh
Hán Việt: mộng tát liêu đinh · Pinyin: mèng sā liáo dīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夢撒,無。撩丁,錢。夢撒撩丁指沒有錢。明.賈仲名《對玉梳》第一折:「有一日使的來赤手空拳,夢撒撩丁。」
Hán Việt: mộng tát liêu đinh · Pinyin: mèng sā liáo dīng