夢遊故鄉 mộng du cố hương Hán Việt: mộng du cố hương Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 遊 (du) + 故 (cố) + 鄉 (hương)Hán Việtmộng du cố hươngCấu tạo夢 + 遊 + 故 + 鄉 · mộng + du + cố + hương nghĩa thành phần: mộng + du + cố + hương Nghĩa EngCihui 夢游故鄉 èngyóugùxiāng f.e. dream of home