夤夜登程

di dạ đăng trình

Hán Việt: di dạ đăng trình

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dạ) + (đăng) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夤夜登程 ínyèdēngchéng f.e. set/start off late at night