夤緣而上 yín yuán ér shàng · di duyến nhi thượng Hán Việt: di duyến nhi thượng · Pinyin: yín yuán ér shàng Tổng quan Cấu tạo: 夤 (di) + 緣 (duyến) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Pinyinyín yuán ér shàngHán Việtdi duyến nhi thượngCấu tạo夤 + 緣 + 而 + 上 · di + duyến + nhi + thượng nghĩa thành phần: di + duyến + nhi + thượng