夤緣際會 di duyến tế hội Hán Việt: di duyến tế hội Tổng quan Cấu tạo: 夤 (di) + 緣 (duyến) + 際 (tế) + 會 (hội)Hán Việtdi duyến tế hộiCấu tạo夤 + 緣 + 際 + 會 · di + duyến + tế + hội nghĩa thành phần: di + duyến + tế + hội Nghĩa EngCihui 夤緣際會 ínyuánjìhuì f.e. ride the crest of good luck