夤緣際會

di duyến tế hội

Hán Việt: di duyến tế hội

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (duyến) + (tế) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夤緣際會 ínyuánjìhuì f.e. ride the crest of good luck