大上其当 đại thượng kì đương Hán Việt: đại thượng kì đương Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 上 (thượng) + 其 (kì) + 當 (đương)Hán Việtđại thượng kì đươngTừ loạiđộngCấu tạo大 + 上 + 其 + 當 · đại + thượng + kì + đương nghĩa thành phần: đại + thượng + kì + đương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị lừaBiên soạn v.p. be badly dupedEngCihui 大上其當 àshàngqídàng v.p. be badly duped Từ liên quan Gần nghĩa大上大下 · 大上造