大上其當

đại thượng kì đương

Hán Việt: đại thượng kì đương

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thượng) + (kì) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大上其當 àshàngqídàng v.p. be badly duped