大上造

đại thượng tạo

Hán Việt: đại thượng tạo

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 上 (thượng) + 造 (tạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大上 · 上造 · 大上其当 · 大上大下