大上 đại thượng Hán Việt: đại thượng Tổng quan lớn hơn Cấu tạo: 大 (đại) + 上 (thượng)Hán Việtđại thượngTừ loạitínhCấu tạo大 + 上 · đại + thượng nghĩa thành phần: đại + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớn hơnVietPhrases lớn hơnTần suất từ lớn hơn Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交