大不爲然

đại bất vi nhiên

Hán Việt: đại bất vi nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bất) + (vi) + (nhiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大不為然 àbùwéirán* f.e. hold an entirely different opinion