大不了的 đại bất liễu đích Hán Việt: đại bất liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtđại bất liễu đíchCấu tạo大 + 不 + 了 + 的 · đại + bất + liễu + đích nghĩa thành phần: đại + bất + liễu + đích Nghĩa EngCihui ripsnorting