大不了的

đại bất liễu đích

Hán Việt: đại bất liễu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tồi tệ nhất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ripsnorting

Eng

  • Cihui ripsnorting

Từ liên quan

Gần nghĩa

大不列蹀 · 大不列颠 · 大不相同 · 大不里士 · 大不了 · 大不列颠人 · 大不列颠的 · 大不善地法