大不列蹀

dà bu liē diē đại bất liệt điệp

Hán Việt: đại bất liệt điệp · Pinyin: dà bu liē diē

Tổng quan

(phương ngữ) tự phụ | kiêu ngạo

Cấu tạo: (đại) + (bất) + (liệt) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) tự phụ | kiêu ngạo

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) full of oneself; too big for one's boots
  • Cihui (dialect) full of oneself; too big for one's boots