大不列蹀
đại bất liệt điệp
Hán Việt: đại bất liệt điệp · Pinyin: dà bu liē diē
Tổng quan
(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự cao tự đại
- Biên soạn v.p. <coll.> be too casual/informal
Eng
- Cihui (dialect) full of oneself; too big for one's boots