大不如前
đại bất như tiền
Hán Việt: đại bất như tiền · Pinyin: dà bù rú qián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遠遠比不上原來的狀況。如:「父母年紀漸大,體力也已大不如前。」
Eng
- Cihui 大不如前 àbùrúqián f.e. far worse than before
Hán Việt: đại bất như tiền · Pinyin: dà bù rú qián