大不相同

dà bù xiāng tóng đại bất tương đồng

Hán Việt: đại bất tương đồng · Pinyin: dà bù xiāng tóng

Tổng quan

hoàn toàn không giống | khác biệt đáng kể

Cấu tạo: (đại) + (bất) + (tương) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn không giống | khác biệt đáng kể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常地不一樣。《三國演義》第五七回:「某之所學,與公瑾大不相同。」《文明小史》第四八回:「再加以現已改裝,與前天初見形狀大不相同。」

Eng

  • CC-CEDICT not at all the same|substantially different
  • Cihui not at all the same; substantially different