大東部大區 dà dōng bù dà qū · đại đông bộ đại khu Hán Việt: đại đông bộ đại khu · Pinyin: dà dōng bù dà qū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 東 (đông) + 部 (bộ) + 大 (đại) + 區 (khu)Pinyindà dōng bù dà qūHán Việtđại đông bộ đại khuCấu tạo大 + 東 + 部 + 大 + 區 · đại + đông + bộ + đại + khu nghĩa thành phần: đại + đông + bộ + đại + khu