大中花區 dà zhōng huā qū · đại trung hoa khu Hán Việt: đại trung hoa khu · Pinyin: dà zhōng huā qū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 中 (trung) + 花 (hoa) + 區 (khu)Pinyindà zhōng huā qūHán Việtđại trung hoa khuCấu tạo大 + 中 + 花 + 區 · đại + trung + hoa + khu nghĩa thành phần: đại + trung + hoa + khu