大爲震怒 đại vi chấn nộ Hán Việt: đại vi chấn nộ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 爲 (vi) + 震 (chấn) + 怒 (nộ)Hán Việtđại vi chấn nộCấu tạo大 + 爲 + 震 + 怒 · đại + vi + chấn + nộ nghĩa thành phần: đại + vi + chấn + nộ Nghĩa EngCihui 大為震怒 àwéizhènnù f.e. fly into a rage