大舉進攻

dà jǔ jìn gōng đại cử tiến công

Hán Việt: đại cử tiến công · Pinyin: dà jǔ jìn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cử) + (tiến) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大举:重大的行动。大规模出兵,向敌方进攻。