大義凜然

dà yì lǐn rán đại nghĩa lẫm nhiên

Hán Việt: đại nghĩa lẫm nhiên · Pinyin: dà yì lǐn rán

Tổng quan

cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)

Cấu tạo: (đại) + (nghĩa) + (lẫm) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大义:正义;凛然:严肃、或敬畏的样子。由于胸怀正义而神态庄严,令人敬畏。
  • Tân Hoa Tự Điển 大义正义;凛然严肃、或敬畏的样子。由于胸怀正义而神态庄严,令人敬畏。

Eng

  • CC-CEDICT devotion to righteousness that inspires reverence (idiom)
  • Cihui 大義凜然 àyìlǐnrán f.e. inspire awe by maintaining justice