大乘戒坛 đại thừa giới đàn Hán Việt: đại thừa giới đàn Tổng quan đại thừa giới đàn (雜名)授受大乘戒之壇場也。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 乘 (thừa) + 戒 (giới) + 坛 (đàn)Hán Việtđại thừa giới đànCấu tạo大 + 乘 + 戒 + 坛 · đại + thừa + giới + đàn nghĩa thành phần: đại + thừa + giới + đàn Nghĩa ViệtCihui đại thừa giới đàn (雜名)授受大乘戒之壇場也。☸