大事不好
đại sự bất hảo
Hán Việt: đại sự bất hảo
Tổng quan
việc lớn không tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui việc lớn không tốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事情不好了。指事情的進行遇到變數,而無法照原定計畫順利推進。如:「哇!大事不好了,咱們出海的船隻,似遭遇颱風了!」
Eng
- Cihui 大事不好 àshìbùhǎo v.p. disaster looms