大事去矣

dà shì qù yǐ đại sự khứ hĩ

Hán Việt: đại sự khứ hĩ · Pinyin: dà shì qù yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (sự) + (khứ) + (hĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事情已無法挽回。北周.庾信〈哀江南賦〉:「大事去矣,人之云亡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去:失去。形容事情无法挽回了。多指政权丧失,国家灭亡等大事。
  • Tân Hoa Tự Điển 去失去。形容事情无法挽回了。多指政权丧失,国家灭亡等大事。