大事已然 dà shì yǐ rán · đại sự dĩ nhiên Hán Việt: đại sự dĩ nhiên · Pinyin: dà shì yǐ rán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 已 (dĩ) + 然 (nhiên)Pinyindà shì yǐ ránHán Việtđại sự dĩ nhiênCấu tạo大 + 事 + 已 + 然 · đại + sự + dĩ + nhiên nghĩa thành phần: đại + sự + dĩ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事情已成定局,不可挽回。