大事年表 đại sự niên biểu Hán Việt: đại sự niên biểu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 年 (niên) + 表 (biểu)Hán Việtđại sự niên biểuCấu tạo大 + 事 + 年 + 表 · đại + sự + niên + biểu nghĩa thành phần: đại + sự + niên + biểu