大事改革

đại sự cải cách

Hán Việt: đại sự cải cách

Tổng quan

làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng, cách mạng hoá

Cấu tạo: (đại) + (sự) + (cải) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng, cách mạng hoá