大事渲染 đại sự tuyển nhiễm Hán Việt: đại sự tuyển nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm)Hán Việtđại sự tuyển nhiễmCấu tạo大 + 事 + 渲 + 染 · đại + sự + tuyển + nhiễm nghĩa thành phần: đại + sự + tuyển + nhiễm Nghĩa EngCihui 大事渲染 àshìxuànrǎn v.p. enormously exaggerate; play up