大事糊塗 đại sự hồ đồ Hán Việt: đại sự hồ đồ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Hán Việtđại sự hồ đồCấu tạo大 + 事 + 糊 + 塗 · đại + sự + hồ + đồ nghĩa thành phần: đại + sự + hồ + đồ Nghĩa EngCihui penny wise and pound foolish