大事鋪張 dà shì pū zhāng · đại sự phô trương Hán Việt: đại sự phô trương · Pinyin: dà shì pū zhāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 事 (sự) + 鋪 (phô) + 張 (trương)Pinyindà shì pū zhāngHán Việtđại sự phô trươngCấu tạo大 + 事 + 鋪 + 張 · đại + sự + phô + trương nghĩa thành phần: đại + sự + phô + trương Nghĩa EngCihui 大事鋪張 àshìpūzhāng f.e. make an extravagant show of