大人不曲 dà rén bù qū · đại nhân bất khúc Hán Việt: đại nhân bất khúc · Pinyin: dà rén bù qū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 曲 (khúc)Pinyindà rén bù qūHán Việtđại nhân bất khúcCấu tạo大 + 人 + 不 + 曲 · đại + nhân + bất + khúc nghĩa thành phần: đại + nhân + bất + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲:不公正。旧时指道德高尚的人遵守一定的原则,不偏私,不迎合。