大人國的 đại nhân quốc đích Hán Việt: đại nhân quốc đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việtđại nhân quốc đíchCấu tạo大 + 人 + 國 + 的 · đại + nhân + quốc + đích nghĩa thành phần: đại + nhân + quốc + đích Nghĩa EngCihui brobdingnagian