大人無己

dà rén wú jǐ đại nhân vô kỉ

Hán Việt: đại nhân vô kỉ · Pinyin: dà rén wú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nhân) + (vô) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指道德高尚的人把自己和别人融为一体,不自私。