大人樣兒 đại nhân dạng nhi Hán Việt: đại nhân dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtđại nhân dạng nhiCấu tạo大 + 人 + 樣 + 兒 · đại + nhân + dạng + nhi nghĩa thành phần: đại + nhân + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 大人樣兒 àrenyàngr n. the manner of an adult