大人無己 dà rén wú jǐ · đại nhân vô kỉ Hán Việt: đại nhân vô kỉ · Pinyin: dà rén wú jǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 己 (kỉ)Pinyindà rén wú jǐHán Việtđại nhân vô kỉCấu tạo大 + 人 + 無 + 己 · đại + nhân + vô + kỉ nghĩa thành phần: đại + nhân + vô + kỉ