大人老爺 đại nhân lão gia Hán Việt: đại nhân lão gia Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 老 (lão) + 爺 (gia)Hán Việtđại nhân lão giaCấu tạo大 + 人 + 老 + 爺 · đại + nhân + lão + gia nghĩa thành phần: đại + nhân + lão + gia Nghĩa EngCihui 大人老爺 àrén-lǎoyé n. 1. people of importance; VIP 2. rich person