大眾公司

dà zhòng gōng sī đại chúng công ti

Hán Việt: đại chúng công ti · Pinyin: dà zhòng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chúng) + (công) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即一般所稱公開發行公司,代表公司所有權之股票可以在市場進行交易,若達一定規模以上之大眾公司,政府可規定必須在集中市場進行交易。