大众化杂志 dà zhòng huà zá zhì·đại chúng hóa tạp chí Hán Việt: đại chúng hóa tạp chí · Pinyin: dà zhòng huà zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 化 (hóa) + 雜 (tạp) + 志 (chí)Pinyindà zhòng huà zá zhìHán Việtđại chúng hóa tạp chíTừ loạidanhCấu tạo大 + 眾 + 化 + 雜 + 志 · đại + chúng + hóa + tạp + chí nghĩa thành phần: đại + chúng + hóa + tạp + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạp chí đại chúngĐứcHandedict Massenzeitschrift (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa大众酒吧间 · 大眾威德畏 · 大眾生彌盧 · 大众传播 · 大众传播媒介 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车