大众汽车

dà zhòng qì chēđại chúng khí xa

Hán Việt: đại chúng khí xa · Pinyin: dà zhòng qì chē

Tổng quan

Volkswagen

Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Volkswagen
  • Tần suất từ Volkswagen

Eng

  • Cihui Volkswagen
  • Tần suất từ Volkswagen

Đức

  • Handedict Volkswagen (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大众传播 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众运输 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭