大眾媒介

dà zhòng méi jiè đại chúng môi giới

Hán Việt: đại chúng môi giới · Pinyin: dà zhòng méi jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chúng) + (môi) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如報紙、雜誌、廣播、電視、電影、廣告、書刊、海報、傳單、網路、數位媒體等能迅速且廣泛傳播訊息,並溝通意見的管道或平臺。也稱為「大眾傳播媒介」。

Eng

  • Cihui 大眾媒介 àzhòng méijiè n. mass media