大众帕萨特 dà zhòng pà sà tè·đại chúng mạt tát đặc Hán Việt: đại chúng mạt tát đặc · Pinyin: dà zhòng pà sà tè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 帕 (mạt) + 薩 (tát) + 特 (đặc)Pinyindà zhòng pà sà tèHán Việtđại chúng mạt tát đặcTừ loạidanhCấu tạo大 + 眾 + 帕 + 薩 + 特 · đại + chúng + mạt + tát + đặc nghĩa thành phần: đại + chúng + mạt + tát + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 VW PassatĐứcHandedict VW Passat (Auto) (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa大众酒吧间 · 大眾威德畏 · 大眾生彌盧 · 大众传播 · 大众传播媒介 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车